xoay quanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển, tìm kiếm xung quanh một điểm trung tâm hoặc một vấn đề: Hành động tìm kiếm, vận động xung quanh một đối tượng, một mục tiêu hoặc một chủ đề chính.
- Tập trung vào, xoáy vào: Chỉ việc một cuộc thảo luận, suy nghĩ hay sự kiện lấy một điểm, một vấn đề làm trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Di chuyển, tìm kiếm xung quanh:
- Anh ấy phải xoay quanh mãi mới vay được số tiền đó. (Anh ấy phải tìm kiếm, vận động nhiều nơi mãi mới vay được số tiền đó.)
- Con mèo xoay quanh cái bát sữa trước khi uống. (Con mèo di chuyển xung quanh cái bát sữa trước khi uống.)
- Tập trung vào, xoáy vào:
- Mọi câu hỏi của phóng viên đều xoay quanh vụ bê bối mới. (Mọi câu hỏi của phóng viên đều tập trung vào vụ bê bối mới.)
- Cuộc họp xoay quanh giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm. (Cuộc họp tập trung thảo luận về giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xoay quanh đi xoay quanh lại": Nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại cùng một vấn đề, ý kiến hoặc hành động mà không có tiến triển mới.
- Cuộc tranh cãi xoay quanh đi xoay quanh lại mãi một chi tiết nhỏ. (Cuộc tranh cãi cứ lặp đi lặp lại mãi một chi tiết nhỏ.)
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí để chỉ trọng tâm của một nghiên cứu, bài viết.
- Luận văn xoay quanh ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp. (Luận văn tập trung nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Xoay (động từ): Chuyển động tròn quanh một trục.
- Bánh xe xoay tròn. (Bánh xe chuyển động tròn.)
- Quanh (giới từ, phó từ): Ở xung quanh, về xung quanh.
- Cây cối mọc quanh hồ. (Cây cối mọc xung quanh hồ.)
- Xoay xở (động từ): Tìm mọi cách, vận động để giải quyết một khó khăn (thường về tài chính, công việc). Đây là một từ ghép có nghĩa khác biệt.
- Anh ấy phải xoay xở để có tiền đóng học phí. (Anh ấy phải tìm mọi cách để có tiền đóng học phí.)
Từ đồng nghĩa
- Tập trung vào: Chú ý, hướng về một điểm chính.
- Xoáy vào: Nhấn mạnh vào một vấn đề (thường mang tính chất gay gắt, sâu sắc hơn).
- Loanh quanh: Đi lại, tìm kiếm xung quanh (thường hàm ý chưa có kết quả rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xoay quanh co: Cách nói nhấn mạnh của "xoay quanh", diễn tả việc tìm kiếm, vận động nhiều nơi một cách vất vả.
- Ông ấy xoay quanh co khắp nơi để tìm đối tác. (Ông ấy tìm kiếm, vận động khắp nơi một cách vất vả để tìm đối tác.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Thường dùng để chỉ một việc bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc nhỏ bé, tầm thường. Có thể dùng "xoay quanh" để miêu tả nội dung chính của sự việc đó.
- Dự án nghe thì hoành tráng, nhưng cuối cùng chỉ xoay quanh vài hợp đồng nhỏ. (Dự án nghe thì hoành tráng, nhưng cuối cùng chỉ tập trung vào vài hợp đồng nhỏ.)
- đgt 1. Tìm chỗ này chỗ khác: Phải xoay quanh mới có đủ tiền trả nợ 2. Tập trung vào một điểm: Thảo luận xoay quanh vấn đề chống ma tuý.